選妓徵歌

xuǎn jì zhēng gē tuyển kĩ trưng ca

Hán Việt: tuyển kĩ trưng ca · Pinyin: xuǎn jì zhēng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (kĩ) + (trưng) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指放荡的生活方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指放荡的生活方式。语本唐李白《宫中行乐词》之二"选妓随雕辇,征歌出洞房。"