選定光標 tuyển định quang tiêu Hán Việt: tuyển định quang tiêu Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 定 (định) + 光 (quang) + 標 (tiêu)Hán Việttuyển định quang tiêuCấu tạo選 + 定 + 光 + 標 · tuyển + định + quang + tiêu nghĩa thành phần: tuyển + định + quang + tiêu