選拔人才 tuyển bạt nhân tài Hán Việt: tuyển bạt nhân tài Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 拔 (bạt) + 人 (nhân) + 才 (tài)Hán Việttuyển bạt nhân tàiCấu tạo選 + 拔 + 人 + 才 · tuyển + bạt + nhân + tài nghĩa thành phần: tuyển + bạt + nhân + tài Nghĩa EngCihui 選拔人才 uǎnbá réncái v.o. select talented people