选择回答题

tuyển trạch hồi đáp đề

Hán Việt: tuyển trạch hồi đáp đề

Tổng quan

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 回 (hồi) + 答 (đáp) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu hỏi lựa chọn
  • Biên soạn 選擇回答題 uǎnzé huídátí n. <lg.> alternative response item

Eng

  • Cihui 選擇回答題 uǎnzé huídátí n. <lg.> alternative response item

Từ liên quan

Gần nghĩa

选择的自由 · 選擇諸法經 · 选择性的 · 选择机会 · 選擇本願 · 選擇本願念佛集 · 选择性回避 · 选择性展露