選擇性迴避

tuyển trạch tính hồi tị

Hán Việt: tuyển trạch tính hồi tị

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (trạch) + (tính) + (hồi) + (tị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選擇性回避 uǎnzéxìng huíbì n. selective avoidance