选择性回避

tuyển trạch tính hồi tị

Hán Việt: tuyển trạch tính hồi tị

Tổng quan

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 迴 (hồi) + 避 (tị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tránh né chọn lọc
  • Biên soạn 選擇性回避 uǎnzéxìng huíbì n. selective avoidance

Eng

  • Cihui 選擇性回避 uǎnzéxìng huíbì n. selective avoidance

Từ liên quan

Gần nghĩa

选择的自由 · 選擇諸法經 · 选择性的 · 选择机会 · 選擇本願 · 選擇本願念佛集 · 选择回答题 · 选择性展露