选择性回避
tuyển trạch tính hồi tị
Hán Việt: tuyển trạch tính hồi tị
Tổng quan
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 迴 (hồi) + 避 (tị)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tránh né chọn lọc
- Biên soạn 選擇性回避 uǎnzéxìng huíbì n. selective avoidance
Eng
- Cihui 選擇性回避 uǎnzéxìng huíbì n. selective avoidance