选择性展露
tuyển trạch tính triển lộ
Hán Việt: tuyển trạch tính triển lộ
Tổng quan
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 展 (triển) + 露 (lộ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bộc lộ chọn lọc
- Biên soạn 選擇性展露 uǎnzéxìng zhǎnlù n. selective exposure
Eng
- Cihui 選擇性展露 uǎnzéxìng zhǎnlù n. selective exposure