选择性展露

tuyển trạch tính triển lộ

Hán Việt: tuyển trạch tính triển lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 展 (triển) + 露 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộc lộ chọn lọc
  • Biên soạn 選擇性展露 uǎnzéxìng zhǎnlù n. selective exposure

Eng

  • Cihui 選擇性展露 uǎnzéxìng zhǎnlù n. selective exposure

Từ liên quan

Gần nghĩa

选择的自由 · 選擇諸法經 · 选择性的 · 选择机会 · 選擇本願 · 選擇本願念佛集 · 选择回答题 · 选择性回避