选择性粘贴 tuyển trạch tính niêm thiếp Hán Việt: tuyển trạch tính niêm thiếp Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 粘 (niêm) + 貼 (thiếp)Hán Việttuyển trạch tính niêm thiếpCấu tạo選 + 擇 + 性 + 粘 + 貼 · tuyển + trạch + tính + niêm + thiếp nghĩa thành phần: tuyển + trạch + tính + niêm + thiếp Từ liên quan Gần nghĩa选择的自由 · 選擇諸法經 · 粘贴的人 · 选择性的 · 选择机会 · 選擇本願 · 選擇本願念佛集 · 粘贴上去的