選擇性粘貼
tuyển trạch tính niêm thiếp
Hán Việt: tuyển trạch tính niêm thiếp
Tổng quan
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 粘 (niêm) + 貼 (thiếp)
Hán Việt: tuyển trạch tính niêm thiếp
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 粘 (niêm) + 貼 (thiếp)