選擇通透性
tuyển trạch thông thấu tính
Hán Việt: tuyển trạch thông thấu tính
Tổng quan
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 通 (thông) + 透 (thấu) + 性 (tính)
Hán Việt: tuyển trạch thông thấu tính
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 通 (thông) + 透 (thấu) + 性 (tính)