選極一時 xuǎn jí yī shí · tuyển cực nhất thì Hán Việt: tuyển cực nhất thì · Pinyin: xuǎn jí yī shí Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 極 (cực) + 一 (nhất) + 時 (thì)Pinyinxuǎn jí yī shíHán Việttuyển cực nhất thìCấu tạo選 + 極 + 一 + 時 · tuyển + cực + nhất + thì nghĩa thành phần: tuyển + cực + nhất + thì