選樣調查

tuyển dạng điều tra

Hán Việt: tuyển dạng điều tra

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (dạng) + 調 (điều) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選樣調查 uǎnyàng diàochá n. sample survey