選模標本 tuyển mô tiêu bổn Hán Việt: tuyển mô tiêu bổn Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 模 (mô) + 標 (tiêu) + 本 (bổn)Hán Việttuyển mô tiêu bổnCấu tạo選 + 模 + 標 + 本 · tuyển + mô + tiêu + bổn nghĩa thành phần: tuyển + mô + tiêu + bổn