選語失當 tuyển ngữ thất đương Hán Việt: tuyển ngữ thất đương Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 語 (ngữ) + 失 (thất) + 當 (đương)Hán Việttuyển ngữ thất đươngCấu tạo選 + 語 + 失 + 當 · tuyển + ngữ + thất + đương nghĩa thành phần: tuyển + ngữ + thất + đương Nghĩa EngCihui 選語失當 uǎn yǔ shīdàng v.p./n. metonymy