選賢圖治

tuyển hiền đồ trì

Hán Việt: tuyển hiền đồ trì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (hiền) + (đồ) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選賢圖治 uǎnxiántúzhì f.e. select highly capable persons to administer the country