遜志時敏 xùn zhì shí mǐn · tốn chí thì mẫn Hán Việt: tốn chí thì mẫn · Pinyin: xùn zhì shí mǐn Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 志 (chí) + 時 (thì) + 敏 (mẫn)Pinyinxùn zhì shí mǐnHán Việttốn chí thì mẫnCấu tạo遜 + 志 + 時 + 敏 · tốn + chí + thì + mẫn nghĩa thành phần: tốn + chí + thì + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦虚好学,时刻策励自己。