逋逃之臣

bū táo zhī chénbô đào chi thần

Hán Việt: bô đào chi thần · Pinyin: bū táo zhī chén

Tổng quan

"chinese_explanation": "逃亡的罪臣。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

逃亡的罪臣。

Cấu tạo: 逋 (bô) + 逃 (đào) + 之 (chi) + 臣 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 逃亡的罪臣。"}
  • Biên soạn fugitive guilty officials M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃亡的罪臣。

Eng

  • Cihui 逋逃之臣 ūtáozhīchén n. <trad.> fugitive guilty officials M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. <trad.> fugitive guilty officials M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

逋逃薮 · 逋逃之薮 · 逋逃无踪