逋逃之藪

bū táo zhī sǒu bô đào chi tẩu

Hán Việt: bô đào chi tẩu · Pinyin: bū táo zhī sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bô) + (đào) + (chi) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逋逃:逃亡者;薮:人或物集中的地方。一般指某处成为逃亡者的藏身之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 逋逃逃亡者;薮人或物集中的地方。一般指某处成为逃亡者的藏身之所。