逋逃無蹤

bô đào vô tung

Hán Việt: bô đào vô tung

Tổng quan

Cấu tạo: (bô) + (đào) + (vô) + (tung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逋逃無蹤 ūtáowúzōng f.e. flee without leaving a trace