逍遙一生 tiêu diêu nhất sanh Hán Việt: tiêu diêu nhất sanh Tổng quan Cấu tạo: 逍 (tiêu) + 遙 (diêu) + 一 (nhất) + 生 (sanh)Hán Việttiêu diêu nhất sanhCấu tạo逍 + 遙 + 一 + 生 · tiêu + diêu + nhất + sanh nghĩa thành phần: tiêu + diêu + nhất + sanh Nghĩa EngCihui 逍遙一生 iāoyáoyīshēng f.e. be free and unfettered all one's life