逍遙事外

xiāo yáo shì wài tiêu diêu sự ngoại

Hán Việt: tiêu diêu sự ngoại · Pinyin: xiāo yáo shì wài

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (diêu) + (sự) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指犯法者没有受到法律制裁。亦泛指做坏事或与坏事有牵连的人不受追查。②指置身事外,毫不关心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓犯法者没有受到法律制裁。亦泛指做坏事或与坏事有牵连的人不受追查。 2.谓置身事外,毫不关心。