逍遙學派的
tiêu diêu học phái đích
Hán Việt: tiêu diêu học phái đích
Tổng quan
(triết học) (thuộc) triết lý của A,ri,xtốt, (thuộc) phái tiêu dao, lưu động đi rong, (triết học) người theo triết lý của A,ri,xtốt, người theo phái tiêu dao, người bán hàng rong, nhà buôn lưu động
Cấu tạo: 逍 (tiêu) + 遙 (diêu) + 學 (học) + 派 (phái) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (triết học) (thuộc) triết lý của A,ri,xtốt, (thuộc) phái tiêu dao, lưu động đi rong, (triết học) người theo triết lý của A,ri,xtốt, người theo phái tiêu dao, người bán hàng rong, nhà buôn lưu động