透一個信 tòu yī gè xìn · thấu nhất cá tín Hán Việt: thấu nhất cá tín · Pinyin: tòu yī gè xìn Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 信 (tín)Pinyintòu yī gè xìnHán Việtthấu nhất cá tínCấu tạo透 + 一 + 個 + 信 · thấu + nhất + cá + tín nghĩa thành phần: thấu + nhất + cá + tín