透一口氣 thấu nhất khẩu khí Hán Việt: thấu nhất khẩu khí Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 氣 (khí)Hán Việtthấu nhất khẩu khíCấu tạo透 + 一 + 口 + 氣 · thấu + nhất + khẩu + khí nghĩa thành phần: thấu + nhất + khẩu + khí Nghĩa EngCihui 透一口氣 òu yī kǒu qì v.o. catch one's breath; have a breathing spell