透不過地 thấu bất quá địa Hán Việt: thấu bất quá địa Tổng quan xem impervious Cấu tạo: 透 (thấu) + 不 (bất) + 過 (quá) + 地 (địa)Hán Việtthấu bất quá địaCấu tạo透 + 不 + 過 + 地 · thấu + bất + quá + địa nghĩa thành phần: thấu + bất + quá + địa Nghĩa ViệtCihui xem impervious