透不過氣 thấu bất quá khí Hán Việt: thấu bất quá khí Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 不 (bất) + 過 (quá) + 氣 (khí)Hán Việtthấu bất quá khíCấu tạo透 + 不 + 過 + 氣 · thấu + bất + quá + khí nghĩa thành phần: thấu + bất + quá + khí Nghĩa EngCihui 透不過氣 òubuguò qì v.p. suffocate; smother