透不過氣
thấu bất quá khí
Hán Việt: thấu bất quá khí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 呼吸困難,難以喘息的樣子。形容壓力很大,得不到紓解。如:「連日趕工,忙得我們透不過氣來。」
Eng
- Cihui 透不過氣 òubuguò qì v.p. suffocate; smother
Hán Việt: thấu bất quá khí