透个信儿

thấu cá tín nhân

Hán Việt: thấu cá tín nhân

Tổng quan

Báo tin cho biết

Cấu tạo: (thấu) + (cá) + (tín) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Báo tin cho biết