透个信儿 thấu cá tín nhân Hán Việt: thấu cá tín nhân Tổng quan Báo tin cho biết Cấu tạo: 透 (thấu) + 个 (cá) + 信 (tín) + 儿 (nhân)Hán Việtthấu cá tín nhânCấu tạo透 + 个 + 信 + 儿 · thấu + cá + tín + nhân nghĩa thành phần: thấu + cá + tín + nhân Nghĩa ViệtCihui Báo tin cho biết