透入骨髓 thấu nhập cốt tủy Hán Việt: thấu nhập cốt tủy Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 入 (nhập) + 骨 (cốt) + 髓 (tủy)Hán Việtthấu nhập cốt tủyCấu tạo透 + 入 + 骨 + 髓 · thấu + nhập + cốt + tủy nghĩa thành phần: thấu + nhập + cốt + tủy Nghĩa EngCihui 透入骨髓 òurù gǔsuǐ v.o. penetrate to the marrow