透古通今
thấu cổ thông kim
Hán Việt: thấu cổ thông kim · Pinyin: tòu gǔ tōng jīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貫通古今。金.王吉昌〈行香子.木性慈仁〉詞:「杳冥時,蹤跡難尋。無中顯有,透古通今。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容贯通古今。
Hán Việt: thấu cổ thông kim · Pinyin: tòu gǔ tōng jīn