透孔織物

thấu khổng chức vật

Hán Việt: thấu khổng chức vật

Tổng quan

hình (ở kim loại, đăng ten...) có những khoảng trống giữa các thanh hoặc sợi, Openwork lace, Đăng ten có lỗ thủng trang trí; đăng ten có giua trang trí

Cấu tạo: (thấu) + (khổng) + (chức) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình (ở kim loại, đăng ten...) có những khoảng trống giữa các thanh hoặc sợi, Openwork lace, Đăng ten có lỗ thủng trang trí; đăng ten có giua trang trí