透射原稿 tòu shè yuán gǎo · thấu xạ nguyên cảo Hán Việt: thấu xạ nguyên cảo · Pinyin: tòu shè yuán gǎo Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 射 (xạ) + 原 (nguyên) + 稿 (cảo)Pinyintòu shè yuán gǎoHán Việtthấu xạ nguyên cảoCấu tạo透 + 射 + 原 + 稿 · thấu + xạ + nguyên + cảo nghĩa thành phần: thấu + xạ + nguyên + cảo