透射振幅 tòu shè zhèn fú · thấu xạ chấn phúc Hán Việt: thấu xạ chấn phúc · Pinyin: tòu shè zhèn fú Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 射 (xạ) + 振 (chấn) + 幅 (phúc)Pinyintòu shè zhèn fúHán Việtthấu xạ chấn phúcCấu tạo透 + 射 + 振 + 幅 · thấu + xạ + chấn + phúc nghĩa thành phần: thấu + xạ + chấn + phúc