透射測量

tòu shè cè liáng thấu xạ trắc lượng

Hán Việt: thấu xạ trắc lượng · Pinyin: tòu shè cè liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (xạ) + (trắc) + (lượng)