透平機械 tòu píng jī xiè · thấu bình ki giới Hán Việt: thấu bình ki giới · Pinyin: tòu píng jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 平 (bình) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyintòu píng jī xièHán Việtthấu bình ki giớiCấu tạo透 + 平 + 機 + 械 · thấu + bình + ki + giới nghĩa thành phần: thấu + bình + ki + giới