透心兒涼
thấu tâm nhi lương
Hán Việt: thấu tâm nhi lương · Pinyin: tòu xīn ér liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凉得渗透到心里,形容冰凉或寒心:大雨把他浇得~|听到被辞退的消息,他感到一阵~。
Eng
- Cihui 透心兒涼 òuxīnr liáng ►See tòuxīn liáng
Hán Việt: thấu tâm nhi lương · Pinyin: tòu xīn ér liáng