透心兒涼 tòu xīn ér liáng · thấu tâm nhi lương Hán Việt: thấu tâm nhi lương · Pinyin: tòu xīn ér liáng Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 心 (tâm) + 兒 (nhi) + 涼 (lương)Pinyintòu xīn ér liángHán Việtthấu tâm nhi lươngCấu tạo透 + 心 + 兒 + 涼 · thấu + tâm + nhi + lương nghĩa thành phần: thấu + tâm + nhi + lương Nghĩa EngCihui 透心兒涼 òuxīnr liáng ►See tòuxīn liáng