透心腐爛 thấu tâm hủ lạn Hán Việt: thấu tâm hủ lạn Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 心 (tâm) + 腐 (hủ) + 爛 (lạn)Hán Việtthấu tâm hủ lạnCấu tạo透 + 心 + 腐 + 爛 · thấu + tâm + hủ + lạn nghĩa thành phần: thấu + tâm + hủ + lạn Nghĩa EngCihui 透心腐爛 òuxīnfǔlàn f.e. rotten to the core