透支賬戶 tòu zhī zhàng hù · thấu chi trướng hộ Hán Việt: thấu chi trướng hộ · Pinyin: tòu zhī zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 支 (chi) + 賬 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyintòu zhī zhàng hùHán Việtthấu chi trướng hộCấu tạo透 + 支 + 賬 + 戶 · thấu + chi + trướng + hộ nghĩa thành phần: thấu + chi + trướng + hộ