透明修版 tòu míng xiū bǎn · thấu minh tu bản Hán Việt: thấu minh tu bản · Pinyin: tòu míng xiū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 修 (tu) + 版 (bản)Pinyintòu míng xiū bǎnHán Việtthấu minh tu bảnCấu tạo透 + 明 + 修 + 版 · thấu + minh + tu + bản nghĩa thành phần: thấu + minh + tu + bản