透明變性 thấu minh biến tính Hán Việt: thấu minh biến tính Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 變 (biến) + 性 (tính)Hán Việtthấu minh biến tínhCấu tạo透 + 明 + 變 + 性 · thấu + minh + biến + tính nghĩa thành phần: thấu + minh + biến + tính