透明國際 tòu míng guó jì · thấu minh quốc tế Hán Việt: thấu minh quốc tế · Pinyin: tòu míng guó jì Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 國 (quốc) + 際 (tế)Pinyintòu míng guó jìHán Việtthấu minh quốc tếCấu tạo透 + 明 + 國 + 際 · thấu + minh + quốc + tế nghĩa thành phần: thấu + minh + quốc + tế