透明度計 thấu minh độ kế Hán Việt: thấu minh độ kế Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtthấu minh độ kếCấu tạo透 + 明 + 度 + 計 · thấu + minh + độ + kế nghĩa thành phần: thấu + minh + độ + kế