透明晶質 thấu minh tinh chất Hán Việt: thấu minh tinh chất Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 晶 (tinh) + 質 (chất)Hán Việtthấu minh tinh chấtCấu tạo透 + 明 + 晶 + 質 · thấu + minh + tinh + chất nghĩa thành phần: thấu + minh + tinh + chất