透明油墨 tòu míng yóu mò · thấu minh du mặc Hán Việt: thấu minh du mặc · Pinyin: tòu míng yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyintòu míng yóu mòHán Việtthấu minh du mặcCấu tạo透 + 明 + 油 + 墨 · thấu + minh + du + mặc nghĩa thành phần: thấu + minh + du + mặc