透明石膏

thấu minh thạch cao

Hán Việt: thấu minh thạch cao

Tổng quan

(khoáng chất) Selenit, (Selenite) người trên mặt trăng

Cấu tạo: (thấu) + (minh) + (thạch) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) Selenit, (Selenite) người trên mặt trăng