透明硬紗

tòu míng yìng shā thấu minh ngạnh sa

Hán Việt: thấu minh ngạnh sa · Pinyin: tòu míng yìng shā

Tổng quan

vải organza

Cấu tạo: (thấu) + (minh) + (ngạnh) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải organza

Eng

  • CC-CEDICT organza (fabric)
  • Cihui organza (fabric)