透明臺紙 thấu minh thai chỉ Hán Việt: thấu minh thai chỉ Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 臺 (thai) + 紙 (chỉ)Hán Việtthấu minh thai chỉCấu tạo透 + 明 + 臺 + 紙 · thấu + minh + thai + chỉ nghĩa thành phần: thấu + minh + thai + chỉ