透明蛋白原
thấu minh đản bạch nguyên
Hán Việt: thấu minh đản bạch nguyên
Tổng quan
Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 原 (nguyên)
Hán Việt: thấu minh đản bạch nguyên
Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 原 (nguyên)