透明陽圖 tòu míng yáng tú · thấu minh dương đồ Hán Việt: thấu minh dương đồ · Pinyin: tòu míng yáng tú Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 陽 (dương) + 圖 (đồ)Pinyintòu míng yáng túHán Việtthấu minh dương đồCấu tạo透 + 明 + 陽 + 圖 · thấu + minh + dương + đồ nghĩa thành phần: thấu + minh + dương + đồ