透析結晶 thấu tích kết tinh Hán Việt: thấu tích kết tinh Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 析 (tích) + 結 (kết) + 晶 (tinh)Hán Việtthấu tích kết tinhCấu tạo透 + 析 + 結 + 晶 · thấu + tích + kết + tinh nghĩa thành phần: thấu + tích + kết + tinh