透气亮子

thấu khí lượng tử

Hán Việt: thấu khí lượng tử

Tổng quan

Cấu tạo: 透 (thấu) + 氣 (khí) + 亮 (lượng) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

透气儿 · 透气孔 · 透气度 · 透气性 · 透气率 · 透气管